ốc mượn hồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài còng nhỏ sống trong vỏ ốc đã chết: Một loài động vật giáp xác nhỏ, có phần bụng mềm, thường tìm và chiếm giữ những chiếc vỏ ốc trống để bảo vệ cơ thể. Khi lớn lên, chúng sẽ đổi sang vỏ ốc khác lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bãi biển, lũ trẻ thích thú quan sát những con ốc mượn hồn bò lúc ẩn lúc hiện trong vỏ ốc.
- Loài ốc mượn hồn có tập tính rất thú vị là "mượn" vỏ của các loài ốc khác để làm nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Như ốc mượn hồn": Thành ngữ so sánh, ám chỉ một người hoặc thứ gì đó không có chỗ ở, căn cơ riêng, phải đi ở nhờ, mượn tạm của người khác.
- Sau trận hỏa hoạn, gia đình họ phải sống như ốc mượn hồn tại nhà người quen.
- Cách nói ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ những người không có lập trường, bản sắc riêng, dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
- Anh ta chẳng có chính kiến gì, suy nghĩ như ốc mượn hồn vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Cua ẩn sĩ: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài động vật này.
- Bernard-l'ermite: Tên gọi theo tiếng Pháp, cũng thỉnh thoảng được sử dụng trong văn liệu khoa học tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Còng ký cư: Cách gọi dân dã, nhấn mạnh vào hành vi "ở nhờ" (ký cư) của loài vật này.
- Tôm ở đợ: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- Ở nhờ như ốc mượn hồn: Nhấn mạnh tình trạng phải sống tạm bợ, nương nhờ nơi người khác, không có chỗ ở cố định.
- Mấy năm đầu lên thành phố, tôi phải ở nhờ như ốc mượn hồn.
- Loài còng nhỏ sống trong vỏ ốc đã chết.